Tại sao nên chọn túi hàn lưng của chúng tôi cho các sản phẩm gia dụng? Thiết kế này cân bằng hoàn hảo giữa khả năng bảo vệ và tính thẩm mỹ. Cấu trúc hàn lưng gồm một đường hàn dọc duy nhất ở mặt sau túi, tạo thành khoang hình gối lý tưởng cho các sản phẩm có độ nhớt thấp đến trung bình hoặc dạng bột, tương thích với cả dây chuyền chiết rót thủ công và tự động. Cấu trúc vật liệu của chúng tôi sử dụng màng ghép lớp công nghiệp, chống hóa chất — thường là PET/AL/PE hoặc PET/VMPET/PE — đảm bảo khả năng cản oxy và hơi ẩm vượt trội (OTR ≤0,5 cc/m²·ngày, WVTR ≤0,8 g/m²·ngày), khả năng chống hóa chất và độ bền chống đâm thủng cao. Chúng tôi cung cấp in rotogravure đầy đủ màu sắc lên đến 10 màu, bề mặt mờ hoặc bóng, hiệu ứng toàn ảnh (holographic) và cắt khuôn theo yêu cầu. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: kiểm tra rò rỉ theo tiêu chuẩn ASTM D3078 (không chấp nhận bất kỳ bọt khí nào), xác minh độ bền mối hàn (≥35 N/15mm) và phân tích sự di chuyển vật liệu (GC-MS) nhằm đảm bảo không có sự chuyển hóa chất độc hại vào sản phẩm gia dụng bên trong. Các cấu trúc thân thiện với môi trường tùy chọn bao gồm màng PE đơn lớp có thể tái chế hoặc màng PLA có khả năng phân hủy sinh học (đạt chứng nhận ASTM D6400). Với thời gian giao hàng 5–7 ngày cho mẫu trắng và 15–20 ngày cho sản xuất hàng loạt, túi của chúng tôi hỗ trợ cả các thương hiệu nhỏ lẫn các dây chuyền sản xuất quy mô doanh nghiệp, đảm bảo độ bền mối hàn ổn định, độ chính xác in ấn sống động (±0,5 mm) và hiệu suất đáng tin cậy từ khâu chiết rót đến khi mở hộp.
1. Loại bao bì: Túi hàn lưng (kiểu gối với đường hàn lưng dọc đơn)
2. Vật liệu: PET/AL/PE, PET/VMPET/PE hoặc tùy chỉnh
3. Độ dày: 50–210 µm (theo yêu cầu)
4. Kích thước (R × C): Chấp nhận tùy chỉnh
5. Bề rộng đường hàn: Hàn trên 5–10 mm, hàn dưới 5–10 mm, hàn lưng 5–10 mm
6. In ấn: In intaglio tối đa 9 màu; CMYK + PMS. Hỗ trợ in đầy đủ logo và văn bản.
7. Yêu cầu về file thiết kế: Vui lòng cung cấp file thiết kế vector của túi trước khi tiến hành thiết kế. Các định dạng được chấp nhận: AI, CDR, PDF, PSD.
8. Hoàn thiện bề mặt: Bóng, mờ, cửa sổ trong suốt, hiệu ứng hologram, cảm giác mềm mượt
9. Tính năng tùy chọn: Khe treo Euro, rãnh xé bằng tia laser, khóa kéo tái đóng kín, góc tròn
10. Khả năng chống thấm khí: OTR ≤ 0,5 cc/(m²·24h·atm); WVTR ≤ 0,8 g/(m²·24h) (cấu trúc nhôm)
11. Độ bền của lớp niêm phong: ≥35 N/15 mm (ASTM F88)
12. Dải nhiệt độ: -20°C đến 60°C; có thể đổ đầy ở nhiệt độ lên tới 85°C
13. Thời gian giao hàng: Mẫu 10–15 ngày; sản xuất hàng loạt 15–20 ngày làm việc
14. Đơn hàng tối thiểu (MOQ): 5.000 chiếc (in theo yêu cầu)
15. Chứng nhận: ISO 9001:2015, FDA – tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm, REACH, RoHS
16. Tiêu chuẩn kiểm tra: ASTM D3078 (rò rỉ), ASTM F88 (niêm phong), ASTM E96 (tỷ lệ truyền hơi nước – WVTR), GC-MS (di chuyển)